ngâm cứu
Định nghĩa
- Động từ:
- Kéo dài, trì hoãn việc xem xét, giải quyết (một vấn đề, một công việc): "ngâm cứu" chỉ hành động cố tình hoặc vô tình làm chậm quá trình nghiên cứu, thẩm định, hay xử lý một việc gì đó, thường mang hàm ý tiêu cực về sự chậm trễ.
- Chú ý: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc mỉa mai, đặc biệt trong công việc hành chính, giấy tờ.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty cố tình trì hoãn việc xem xét hồ sơ của tôi.)
- (Dự án bị kéo dài quá mức cần thiết.)
- (Đừng trì hoãn nữa, hãy xử lý ngay!)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngâm cứu" trong văn bản hành chính: thường chỉ việc một cơ quan chức năng chậm trễ trong thẩm định, phê duyệt.
- Hồ sơ xin phép xây dựng đã bị phòng quản lý ngâm cứu gần một năm. (Việc thẩm định bị kéo dài quá lâu.)
"ngâm cứu" mang tính mỉa mai: dùng để chê trách ai đó lề mề, chậm chạp.
- Anh ta nổi tiếng là người hay ngâm cứu, việc gì cũng để đến phút cuối. (Anh ta thường trì hoãn công việc.)
Biến thể và từ gần giống
Nghiên cứu (động từ): xem xét, tìm hiểu kỹ lưỡng — từ này mang nghĩa tích cực, trái ngược với "ngâm cứu".
- Chúng tôi cần nghiên cứu kỹ vấn đề trước khi quyết định. (Cần xem xét thấu đáo.)
Ngâm (động từ): ngâm trong nước hoặc chất lỏng; cũng dùng để chỉ sự để lâu, trì hoãn.
- Ngâm thư trong hộc bàn suốt một tháng. (Để thư lâu không xử lý.)
Từ đồng nghĩa
- Trì hoãn: kéo dài thời gian, làm chậm lại.
- Chậm trễ: không đúng hạn, chậm so với yêu cầu.
- Lề mề: chậm chạp, không nhanh nhẹn.
Thành ngữ liên quan
- Ngâm cứu, kéo dài: diễn tả việc cố tình làm chậm một cách có chủ đích.
- Việc này cứ bị ngâm cứu, kéo dài mãi không xong. (Công việc liên tục bị trì hoãn.)